中文圣经
Từ vựng
bù zhī bù jué
HSK 7

không biết; tình cờ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to know, to perceive, to comprehend

bộ thủ thành phần ⿰矢口

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

conscious; to nap, to sleep; to wake up

bộ thủ thành phần ⿳⺍冖见

Xuất hiện trong 4 câu