← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
不禁
bù jīn
HSK 6
không thể nhịn đượckhông thể tránh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
禁
to restrict, to prohibit, to forbid; to endure
bộ thủ 示thành phần ⿱林示
no, not, un-; negative prefix
to restrict, to prohibit, to forbid; to endure