中文圣经
← Từ vựng
不等
bù děng
không bằngđa dạngkhông đều

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?
等

rank, grade; same, equal; to wait

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮寺

Xuất hiện trong 4 câu