← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
不胜
bú shèng
không chịu nổikhông bằngrất
Hỏi về từ này
Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
胜
victory; to excel, to truimph
bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼生
no, not, un-; negative prefix
victory; to excel, to truimph