中文圣经
Từ vựng
bú jì qí shù

vô số; đếm không hết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

to calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme

bộ thủ thành phần ⿰讠十

his, her, its, their; that

bộ thủ thành phần ⿱甘⿱一八

count, number, several

bộ thủ thành phần ⿰娄攵

Xuất hiện trong 3 câu