← Từ vựng
不计其数
bú jì qí shù
vô số; đếm không hết
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
不
no, not, un-; negative prefix
bộ thủ 一thành phần ⿱一?
计
to calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠十
其
his, her, its, their; that
bộ thủ 八thành phần ⿱甘⿱一八
数
count, number, several
bộ thủ 攵thành phần ⿰娄攵