中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
丑
陋
chǒu lòu
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
xấu xí
ghê tởm
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
丑
ugly; shameful; comedian, clown
bộ thủ
一
thành phần
⿻刀二
陋
coarse, crude; narrow; ugly
bộ thủ
阝
thành phần
⿰阝⿺乚丙
Chữ khó đọc · lòu
Xuất hiện trong 9 câu
SÁNG THẾ 41:3
SÁNG THẾ 41:4
SÁNG THẾ 41:19
SÁNG THẾ 41:20
SÁNG THẾ 41:21
SÁNG THẾ 41:27
Ê-SAI 47:3
GIÊ-RÊ-MI 13:26
NA-HÂM 3:5