← Từ vựng
世世
shì shì
thế thứ; đời này đời khác; từ thế hệ này sang thế hệ khác
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
世
generation, era, age; world
bộ thủ 一thành phần ⿻廿?
世
generation, era, age; world
bộ thủ 一thành phần ⿻廿?
thế thứ; đời này đời khác; từ thế hệ này sang thế hệ khác
📄 Trang luyện viết (PDF)generation, era, age; world
generation, era, age; world