中文圣经
← Từ vựng
东海
dōng hǎi
Biển ĐôngBiển Đông Trung Quốc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

东

east, eastern, eastward

bộ thủ 一thành phần ⿻七小
海

sea, ocean; maritime

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵每

Xuất hiện trong 3 câu