中文圣经
← Từ vựng
东至
dōng zhì
Đông Chí

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

东

east, eastern, eastward

bộ thủ 一thành phần ⿻七小
至

reach, arrive; very, extremely

bộ thủ 至thành phần ⿱⿱一厶土

Xuất hiện trong 3 câu