中文圣经
Từ vựng
liǎng tóu

hai đầu; hai bên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

two, both, pair, couple; ounce

bộ thủ thành phần ⿱一⿻冂从

head; chief, boss; first, top

bộ thủ thành phần ⿻⺀大

Xuất hiện trong 15 câu