← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
两头
liǎng tóu
hai đầuhai bên
Hỏi về từ này
Chữ Hán
两
two, both, pair, couple; ounce
bộ thủ 一thành phần ⿱一⿻冂从
头
head; chief, boss; first, top
bộ thủ 大thành phần ⿻⺀大
two, both, pair, couple; ounce
head; chief, boss; first, top