中文圣经
← Từ vựng
两院
liǎng yuàn
hai việnhai hạ viện

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

两

two, both, pair, couple; ounce

bộ thủ 一thành phần ⿱一⿻冂从
院

court, yard, courtyard; school

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝完

Xuất hiện trong 3 câu