← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
两院
liǎng yuàn
hai việnhai hạ viện
Hỏi về từ này
Chữ Hán
两
two, both, pair, couple; ounce
bộ thủ 一thành phần ⿱一⿻冂从
院
court, yard, courtyard; school
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝完
two, both, pair, couple; ounce
court, yard, courtyard; school