← Từ vựng
中兴
zhōng xīng
phục hưng; tái sinh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
兴
to thrive, to prosper, to flourish
bộ thủ 八thành phần ⿳⺍一八
phục hưng; tái sinh
📄 Trang luyện viết (PDF)central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
to thrive, to prosper, to flourish