中文圣经
Từ vựng
zhōng bàn

Văn phòng Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ thành phần ⿻口丨

to set up; to manage, to run; to deal with, to handle

bộ thủ thành phần ⿻力八

Xuất hiện trong 4 câu