← Từ vựng
中办
zhōng bàn
Văn phòng Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
办
to set up; to manage, to run; to deal with, to handle
bộ thủ 力thành phần ⿻力八