← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
中看
zhōng kàn
nhìn đẹphài hòa thị giác
Hỏi về từ này
Chữ Hán
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
看
to look, to see; to examine, to scrutinize
bộ thủ 目thành phần ⿱手目