中文圣经
← Từ vựng
中站
zhōng zhàn
Quận Zhongzhan

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

中

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
站

stand, station; to halt, to stand; website; measure word for stands and stations

bộ thủ 立thành phần ⿰立占

Xuất hiện trong 2 câu