← Từ vựng
丰满
fēng mǎn
HSK 7
đầy đủ; phong phú; tươm tất
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
丰
abundant, lush, bountiful, plenty
bộ thủ 丨thành phần ⿻三丨
满
to fill; full, packed; satisfied
bộ thủ 氵thành phần ⿰氵⿱艹两
đầy đủ; phong phú; tươm tất
📄 Trang luyện viết (PDF)abundant, lush, bountiful, plenty
to fill; full, packed; satisfied