中文圣经
← Từ vựng
丰足
fēng zú
dồi dàođầy đủ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

丰

abundant, lush, bountiful, plenty

bộ thủ 丨thành phần ⿻三丨
足

foot; to attain, to satisfy; enough

bộ thủ 足thành phần ⿱口?

Xuất hiện trong 3 câu