中文圣经
← Từ vựng
临死
lín sǐ
chết gần kềlâm chungở bờ tử thần

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

临

to draw near, to approach; to descend

bộ thủ 丨thành phần ⿰⿰?丨?
死

dead; death; impassable, inflexible

bộ thủ 歹thành phần ⿸歹匕

Xuất hiện trong 3 câu