中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
丹
dān
đỏ; thuốc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
丹
cinnabar, red, vermilion; pellet, powder
bộ thủ
丶
thành phần
⿻冂亠
Xuất hiện trong 4 câu
Ê-SAI 1:18
GIÊ-RÊ-MI 22:14
Ê-XÊ-CHIÊN 23:14
MA-THI-Ơ 15:39