中文圣经
← Từ vựng
丹
dān
đỏthuốc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

丹

cinnabar, red, vermilion; pellet, powder

bộ thủ 丶thành phần ⿻冂亠Chữ khó đọc · dān

Xuất hiện trong 4 câu