中文圣经
Từ vựng
wéi shàng

Được coi trọng nhất; Cao trên; Tốt nhất

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ thành phần ⿻丶⿴力丶

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 4 câu