← Từ vựng
为上
wéi shàng
Được coi trọng nhất; Cao trên; Tốt nhất
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
为
to do, to act; to handle, to govern; to be
bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
Được coi trọng nhất; Cao trên; Tốt nhất
📄 Trang luyện viết (PDF)to do, to act; to handle, to govern; to be
above, on top, superior; to go up; to attend; previous