← Từ vựng
为的是
wèi de shì
để; nhằm mục đích
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
为
to do, to act; to handle, to govern; to be
bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
的
aim, goal; of; possessive particle; -self suffix
bộ thủ 白thành phần ⿰白勺
是
to be; indeed, right, yes; okay
bộ thủ 日thành phần ⿱日疋