中文圣经
← Từ vựng
为的是
wèi de shì
đểnhằm mục đích

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

为

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ 丶thành phần ⿻丶⿴力丶
的

aim, goal; of; possessive particle; -self suffix

bộ thủ 白thành phần ⿰白勺
是

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ 日thành phần ⿱日疋

Xuất hiện trong 5 câu