← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
主使
zhǔ shǐ
chủ mưuchỉ thịsai bảo
Hỏi về từ này
Chữ Hán
主
to own; to host; master; host; lord
bộ thủ 丶thành phần ⿱丶王
使
cause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻吏
to own; to host; master; host; lord
cause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador