中文圣经
← Từ vựng
主使
zhǔ shǐ
chủ mưuchỉ thịsai bảo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

主

to own; to host; master; host; lord

bộ thủ 丶thành phần ⿱丶王
使

cause, mission, orders; envoy, messenger, ambassador

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻吏

Xuất hiện trong 4 câu