中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
乃
幔
nǎi màn
+ Thêm vào bộ của tôi
Naaman
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
乃
then; really, indeed, after all
bộ thủ
丿
thành phần
⿹?丿
Chữ khó đọc · nǎi
幔
curtain, screen, tent
bộ thủ
巾
thành phần
⿰巾曼
Chữ khó đọc · màn
Xuất hiện trong 4 câu
SÁNG THẾ 46:21
DÂN SỐ 26:40
I LỊCH SỬ 8:4
I LỊCH SỬ 8:7