中文圣经
← Từ vựng
乃幔
nǎi màn
Naaman

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

乃

then; really, indeed, after all

bộ thủ 丿thành phần ⿹?丿Chữ khó đọc · nǎi
幔

curtain, screen, tent

bộ thủ 巾thành phần ⿰巾曼Chữ khó đọc · màn

Xuất hiện trong 4 câu