中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
九
月
jiǔ yuè
tháng Chín; tháng thứ chín
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
九
nine
bộ thủ
乙
thành phần
⿻丿乙
月
moon; month
bộ thủ
月
thành phần
⿵冂二
Xuất hiện trong 7 câu
I LỊCH SỬ 27:12
E-XƠ-RA 10:9
GIÊ-RÊ-MI 36:9
GIÊ-RÊ-MI 36:22
A-GAI 2:10
A-GAI 2:18
XA-CHA-RI 7:1