中文圣经
Từ vựng
jiǔ yuè

tháng Chín; tháng thứ chín

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

nine

bộ thủ thành phần ⿻丿乙

moon; month

bộ thủ thành phần ⿵冂二

Xuất hiện trong 7 câu