← Từ vựng
习惯
xí guàn
HSK 2
thói quen; tập tục
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
习
to study, to practice; habit
bộ thủ 冫thành phần ⿹?冫
惯
habit, custom; habitual, usual
bộ thủ 忄thành phần ⿰忄贯
thói quen; tập tục
📄 Trang luyện viết (PDF)to study, to practice; habit
habit, custom; habitual, usual