中文圣经
← Từ vựng
乡
xiāng
HSK 5
vùng quênông thônquê quánlànghuyện

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

乡

country, village; rural

bộ thủ 幺thành phần 幺

Xuất hiện trong 6 câu