中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
乡
xiāng
HSK 5
vùng quê; nông thôn; quê quán; làng; huyện
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
乡
country, village; rural
bộ thủ
幺
thành phần
幺
Xuất hiện trong 6 câu
I SA-MU-ÊN 2:20
Ê-SAI 47:15
MA-THI-Ơ 9:35
LU-CA 8:1
LU-CA 9:6
LU-CA 13:22