中文圣经
Từ vựng
shū xìn

thư; thư tín

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

book, letter, document; writing

bộ thủ thành phần ⿻?丨

to trust, to believe; letter, sign

bộ thủ thành phần ⿰亻言

Xuất hiện trong 8 câu