← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
书提拉
shū tí lā
Shuthelah
Hỏi về từ này
Chữ Hán
书
book, letter, document; writing
bộ thủ 丨thành phần ⿻?丨
提
to hold in the hand; to lift, to raise
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立