中文圣经
Từ vựng
mǎi zhǔ

người mua; khách hàng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to buy, to purchase; to bribe, to persuade

bộ thủ thành phần ⿱乛头

to own; to host; master; host; lord

bộ thủ thành phần ⿱丶王

Xuất hiện trong 10 câu