← Từ vựng
买主
mǎi zhǔ
người mua; khách hàng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
买
to buy, to purchase; to bribe, to persuade
bộ thủ 大thành phần ⿱乛头
主
to own; to host; master; host; lord
bộ thủ 丶thành phần ⿱丶王
người mua; khách hàng
📄 Trang luyện viết (PDF)to buy, to purchase; to bribe, to persuade
to own; to host; master; host; lord