← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
了当
le dāng
thẳng thắnsẵn sànggiải quyết
Hỏi về từ này
Chữ Hán
了
clear; to finish; particle of completed action
bộ thủ 亅thành phần ⿱乛亅
当
appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells
bộ thủ ⺌thành phần ⿱⺌彐