中文圣经
Từ vựng
le dāng

thẳng thắn; sẵn sàng; giải quyết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

clear; to finish; particle of completed action

bộ thủ thành phần ⿱乛亅

appropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells

bộ thủ thành phần ⿱⺌彐

Xuất hiện trong 4 câu