中文圣经
Từ vựng
zhēng xiān

tranh nhất; cạnh tranh vị trí đầu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to dispute, to fight, to contend, to strive

bộ thủ thành phần ⿱⺈⿻彐亅

first, former, previous

bộ thủ thành phần ⿱⿰?土儿

Xuất hiện trong 4 câu