← Từ vựng
争先
zhēng xiān
tranh nhất; cạnh tranh vị trí đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
争
to dispute, to fight, to contend, to strive
bộ thủ 亅thành phần ⿱⺈⿻彐亅
先
first, former, previous
bộ thủ 儿thành phần ⿱⿰?土儿
tranh nhất; cạnh tranh vị trí đầu
📄 Trang luyện viết (PDF)to dispute, to fight, to contend, to strive
first, former, previous