中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
亏
kuī
HSK 5
mất; thiệt; may mà
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
亏
to lose, to fail; loss, damages; deficient
bộ thủ
二
thành phần
⿱二?
Xuất hiện trong 7 câu
I SA-MU-ÊN 25:30
CÔNG VỤ 24:16
I TI-MÔ-THÊ 1:5
I TI-MÔ-THÊ 1:19
HÊ-BƠ-RƠ 13:18
I PHIA-RƠ 3:16
I PHIA-RƠ 3:21