中文圣经
← Từ vựng
亏
kuī
HSK 5
mấtthiệtmay mà

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亏

to lose, to fail; loss, damages; deficient

bộ thủ 二thành phần ⿱二?

Xuất hiện trong 7 câu