中文圣经
← Từ vựng
五子示法提雅
wǔ zǐ shì fǎ tí yǎ
Abital

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

五

five; surname

bộ thủ 二thành phần ⿴二?
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一
示

altar; ceremony; to show, to demonstrate

bộ thủ 示thành phần ⿱二小
法

law, rule, statute; method, way; French

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵去
提

to hold in the hand; to lift, to raise

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌是
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 2 câu