中文圣经
← Từ vựng
亚乃
yà nǎi
Aner

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
乃

then; really, indeed, after all

bộ thủ 丿thành phần ⿹?丿Chữ khó đọc · nǎi

Xuất hiện trong 3 câu