中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
亚
乃
yà nǎi
+ Thêm vào bộ của tôi
Aner
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ
一
thành phần
⿱一业
乃
then; really, indeed, after all
bộ thủ
丿
thành phần
⿹?丿
Chữ khó đọc · nǎi
Xuất hiện trong 3 câu
SÁNG THẾ 14:13
SÁNG THẾ 14:24
I LỊCH SỬ 6:70