中文圣经
← Từ vựng
亚列利
yà liè lì
Areli

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
列

a line; to arrange, to classify

bộ thủ 刂thành phần ⿰歹刂
利

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ 刂thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 2 câu