中文圣经
← Từ vựng
亚卫
yà wèi
Avvim

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
卫

to guard, to protect, to defend

bộ thủ 乛thành phần ⿱乛一

Xuất hiện trong 2 câu