中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
亚
卫
yà wèi
+ Thêm vào bộ của tôi
Avvim
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ
一
thành phần
⿱一业
卫
to guard, to protect, to defend
bộ thủ
乛
thành phần
⿱乛一
Xuất hiện trong 2 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:23
GIÔ-SUÊ 13:3