中文圣经
← Từ vựng
亚基帕
yà jī pà
Agrippa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
基

foundation, base

bộ thủ 土thành phần ⿱其土
帕

scarf, turban, veil, wrap

bộ thủ 巾thành phần ⿰巾白Chữ khó đọc · pà

Xuất hiện trong 11 câu