中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
亚
基
帕
yà jī pà
+ Thêm vào bộ của tôi
Agrippa
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ
一
thành phần
⿱一业
基
foundation, base
bộ thủ
土
thành phần
⿱其土
帕
scarf, turban, veil, wrap
bộ thủ
巾
thành phần
⿰巾白
Chữ khó đọc · pà
Xuất hiện trong 11 câu
CÔNG VỤ 25:13
CÔNG VỤ 25:22
CÔNG VỤ 25:23
CÔNG VỤ 25:24
CÔNG VỤ 25:26
CÔNG VỤ 26:1
CÔNG VỤ 26:2
CÔNG VỤ 26:19
CÔNG VỤ 26:27
CÔNG VỤ 26:28
CÔNG VỤ 26:32