中文圣经
← Từ vựng
亚奈雅
yà nài yǎ
Anaiah

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
奈

but, how; to bear, to stand, to endure

bộ thủ 大thành phần ⿱大示
雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ

Xuất hiện trong 2 câu