← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚实别
yà shí bié
Ashbel
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
实
real, true; honest, sincere
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头
别
to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not
bộ thủ 刂thành phần ⿰另刂