中文圣经
← Từ vựng
亚实别
yà shí bié
Ashbel

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
实

real, true; honest, sincere

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀头
别

to separate, to distinguish, to classify; to leave; other; do not, must not

bộ thủ 刂thành phần ⿰另刂

Xuất hiện trong 3 câu