← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚拉篾
yà lā miè
Alemeth
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
拉
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
篾
bamboo splints or slats
Asia; second
to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)
bamboo splints or slats