中文圣经
← Từ vựng
亚拉篾
yà lā miè
Alemeth

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
篾

bamboo splints or slats

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮⿱罒戍Chữ khó đọc · miè

Xuất hiện trong 3 câu