中文圣经
← Từ vựng
亚拉腊
yà lā là
Ararat

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
拉

to pull, to drag; to seize, to hold; to lengthen; to play (a violin)

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌立
腊

December; year's end sacrifice; dried meat

bộ thủ ⺼thành phần ⿰⺼昔Chữ khó đọc · là

Xuất hiện trong 4 câu