← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
亚比以谢族
yà bǐ yǐ xiè zú
Abiezrites
Hỏi về từ này
Chữ Hán
亚
Asia; second
bộ thủ 一thành phần ⿱一业
比
to compare, liken; comparison; than
bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
谢
to thank; to refuse politely
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠射
族
race, nationality, ethnicity; tribe, clan
bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?矢