中文圣经
← Từ vựng
亚比以谢族
yà bǐ yǐ xiè zú
Abiezrites

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
以

according to; so as to; because of; then

bộ thủ 人thành phần ⿰?人
谢

to thank; to refuse politely

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠射
族

race, nationality, ethnicity; tribe, clan

bộ thủ 方thành phần ⿰方⿱?矢

Xuất hiện trong 4 câu