中文圣经
← Từ vựng
亚比煞
yà bǐ shà
Abishag

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
比

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ 比thành phần ⿰匕匕
煞

demon, fiend; baleful, noxious

bộ thủ 灬thành phần ⿱⿰刍攵灬Chữ khó đọc · shà

Xuất hiện trong 5 câu