中文圣经
← Từ vựng
亚达月
yà dá yuè
Adar

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

亚

Asia; second

bộ thủ 一thành phần ⿱一业
达

to reach, to arrive at; intelligent

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶大
月

moon; month

bộ thủ 月thành phần ⿵冂二

Xuất hiện trong 8 câu