← Từ vựng
交易
jiāo yì
HSK 3
giao dịch; thương mại; mua bán
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
交
to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix
bộ thủ 亠thành phần ⿱六乂
易
to change; to exchange, to trade; simple, easy
bộ thủ 日thành phần ⿱日勿
giao dịch; thương mại; mua bán
📄 Trang luyện viết (PDF)to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix
to change; to exchange, to trade; simple, easy