中文圣经
Từ vựng
jiāo yì
HSK 3

giao dịch; thương mại; mua bán

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix

bộ thủ thành phần ⿱六乂

to change; to exchange, to trade; simple, easy

bộ thủ thành phần ⿱日勿

Xuất hiện trong 15 câu