中文圣经
← Từ vựng
交还
jiāo huán
trả lạihoàn trảbàn giao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

交

to connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix

bộ thủ 亠thành phần ⿱六乂
还

also, besides; still, yet; to return

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶不

Xuất hiện trong 4 câu