← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
享用
xiǎng yòng
tận hưởngsử dụngthụ hưởngdùng
Hỏi về từ này
Chữ Hán
享
to share; to enjoy; to benefit from
bộ thủ 亠thành phần ⿳亠口子
用
to use, to employ, to apply; use
bộ thủ 用thành phần ⿵冂?
to share; to enjoy; to benefit from
to use, to employ, to apply; use