中文圣经
← Từ vựng
享用
xiǎng yòng
tận hưởngsử dụngthụ hưởngdùng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

享

to share; to enjoy; to benefit from

bộ thủ 亠thành phần ⿳亠口子
用

to use, to employ, to apply; use

bộ thủ 用thành phần ⿵冂?

Xuất hiện trong 3 câu