中文圣经
Từ vựng
qīn mì
HSK 4

thân mật; gần gũi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

relatives, parents; intimate; the hazelnut tree

bộ thủ thành phần ⿱立⿻一小

secret, confidential; intimate, close; dense, thick

bộ thủ thành phần ⿱宓山

Xuất hiện trong 3 câu