中文圣经
Từ vựng
qīn shēng
HSK 7

sinh ra; huyết thống; tự nhiên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

relatives, parents; intimate; the hazelnut tree

bộ thủ thành phần ⿱立⿻一小

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ thành phần ⿻一土

Xuất hiện trong 3 câu