中文圣经
Từ vựng
rén shì
HSK 7

nhân sự; việc của con người

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

man, person; people

bộ thủ

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 3 câu